Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thân thiện và vui vẻtính từFriendly and cheerful; enlivening.
- Ôn hòa dễ chịutính từPleasantly mild and warm.
- Có tài năng thiên bẩmtính từMarked by genius.
- Thuộc thần bảo hộ La Mãtính từRelating to or resembling a genius (Roman tutelary deity).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genialDạng gốc (base form)
- more genialSo sánh hơn (comparative)
- most genialSo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Thuộc cằm
- không so sánh (not comparable)Relating to the chin; genian.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Ánh sáng vui vẻ
- , .Chúng tôi gặp gỡ các gia đình khác trên Long Walk, cùng nhau tận hưởng sự trở lại của mùa ấm áp dễ chịu như chúng tôi.
- , 1675, (1644-1710) .Khoảng năm mươi năm sau, vào năm 1675, nhà thiên văn học người Đan Mạch Ole Roemer (1644-1710) đã nảy ra ý tưởng thiên tài khi sử dụng khoảng cách thiên văn thay vì khoảng cách trên Trái đất.
Họ từ (word family)
cùng gốc genialNguồn gốc (etymology)
tính từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạigénial
- mượn từ tiếng Latinhgeniālis“of or pertaining to marriage; festive”
tính từ
- từ tiếng Hy Lạp cổγένειονgéneion“chin”