genial
A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp/xeˈnjal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tài tình, thiên tài, xuất chúngtính từingenious, genius
- Tuyệt vời, xuất sắctính từgreat, very good
- Vui vẻ, hòa nhã, thân thiệntính từgenial, pleasant
- Rất tốt, tuyệt vờitrạng từvery well
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genialDạng gốc (base form)
- genialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idea genial | Ý tưởng tuyệt vời | |
| pasarlo genial | Vui chơi thỏa thích | |
| quedar genial | Rất hợp, rất đẹp |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lộng lẫy
- Lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt mỹsplendid, gorgeous
Ví dụ
- .Cái đó đặt vào phòng của bọn trẻ sẽ rất đẹp.
- ¿ ?Điều gì đã khiến các bạn nghĩ ra một thứ tuyệt vời như vậy?
- Yanni .Mọi chuyện diễn ra rất thuận lợi với Yanni ở trường đại học.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tài tình
Lộng lẫy