Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genialoide
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên tài lập dị hoặc hời hợt
danh từ
eccentric or superficial genius
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genialoide
Dạng gốc
(base form)
genialoide
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Thiên tài lập dị hoặc hời hợt
1
Thiên tài lập dị hoặc hời hợt
1
Thiên tài lập dị hoặc hời hợt