Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genialidad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xenjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khéo léo
danh từ
ingeniousness, ingenuity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genialidad
Dạng gốc
(base form)
genialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Thuận tay, thành thạo, khéo léo
策略
cè lüè
Khôn khéo, khéo léo
致
zhì
Tinh tế, tỉ mỉ, khéo léo
Tiếng Anh
ingeniousness
Điều kiện là khéo léo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
genial
genio
AI
1
Sự khéo léo
1
Sự khéo léo
1
Sự khéo léo