ingenioso
B2tính từ (adjective)
/inxeˈnjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tài trí, sáng tạo, thông minhtính từingenious, resourceful, artful, clever, inventive
- Hóm hỉnh, dí dỏmtính từwitty, quick-witted
- Tinh xảo, khéo léo, tài tìnhtính từnifty, crafty, neat, slick, clever
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingeniosoDạng gốc (base form)
- ingeniosísimoSo sánh nhất (superlative)
- ingeniosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ingeniososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ingeniosaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- inteligenteđồng nghĩaNhấn mạnh khả năng nảy ra ý tưởng sáng tạo.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ba Lan là một đất nước có người dân khéo léo.
- .Cô ấy là người viết tweet khéo léo nhất mà tôi biết.
- .Cô giáo của chúng tôi khá khéo léo.