ingeniar
động từ (verb)
/inxeˈnjaɾ/
Nghĩa chính
- Nghĩ ra, phát minh rađộng từto devise, invent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ingeniarDanh động từ ingeniandoPhân từ ingeniado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ingenio |
| tú | ingenias |
| él/ella/Ud. | ingenia |
| nosotros | ingeniamos |
| vosotros | ingeniáis |
| ellos/Uds. | ingenian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc ingeniarXuất hiện ở từ khác
- engineeringTiếng Anhtương đương