idear
C1động từ (verb)
/ideˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghĩ rađộng từto devise, to come up with
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể idearDanh động từ ideandoPhân từ ideado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ideo |
| tú | ideas |
| él/ella/Ud. | idea |
| nosotros | ideamos |
| vosotros | ideáis |
| ellos/Uds. | idean |
Họ từ (word family)
cùng gốc idearNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 想Tiếng Trungtương đương