Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ideador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ideaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Đứa con tinh thần
danh từ
brainchild
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ideador
Dạng gốc
(base form)
ideador
es
Số nhiều
(plural)
ideador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ideador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brainchild
Ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc
AI
1
Đứa con tinh thần
1
Đứa con tinh thần
1
Đứa con tinh thần