ideario
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ideˈaɾjo/
Nghĩa chính
- Tư tưởng, nguyên tắcdanh từideology, principles
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- idearioDạng gốc (base form)
- ideariosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh