inventar
B1động từ (verb)
/imbenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Phát minh, sáng chếđộng từto invent
- Bịa đặt, giả vờđộng từto feign
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể inventarDanh động từ inventandoPhân từ inventado
| Presente | |
|---|---|
| yo | invento |
| tú | inventas |
| él/ella/Ud. | inventa |
| nosotros | inventamos |
| vosotros | inventáis |
| ellos/Uds. | inventan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inventar un dispositivo | Phát minh thiết bị | |
| inventar una excusa | Bịa ra lý do | |
| inventar una historia | Bịa ra một câu chuyện | |
| inventar una mentira | Bịa ra một lời nói dối | |
| inventario anual | Kiểm kê hàng năm | |
| inventario de existencias | Kiểm kê hàng tồn kho | |
| inventar una solución | Chưa có nghĩa | |
| no haber inventado la pólvora | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy bịa ra một câu chuyện về con chó.
- .Điện thoại di động là một phát minh của quỷ.
- ¡ , Tom!, ¿ ?Đừng bịa, Tom, anh đến đây để làm gì vậy?
Họ từ (word family)
cùng gốc inventarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh