Nghĩa chính
- Giả vờ, giả bộđộng từTo make a false show or pretence of; to counterfeit or simulate.
- Tưởng tượng, giả vờđộng từTo imagine; to invent; to pretend to do something.
- Nhử, giả vờ hành độngđộng từTo make an action as if doing one thing, but actually doing another, for example to trick an opponent; to feint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- feign sthgiả vờ có cái gì
- feign to do sthgiả vờ làm gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feigned issuedanh từ | danh từ | Vấn đề được đưa ra trong một hành động giả vờ giữa hai bên nhằm mục đích xét xử trước bồi thẩm đoàn một câu hỏi về sự thật mà cần thiết phải giải quyết trong quá trình giải quyết vụ án |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giả vờ
Họ từ (word family)
cùng gốc feignNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifeynen
- từ tiếng Pháp cổfeindre“to pretend”
- từ tiếng Latinhfingo“to form, shape, invent”
Ví dụ
- .Học sinh giả vờ bị ốm vào ngày thi.
- .Anh ấy tưởng tượng rằng mình đã về nhà đúng giờ hẹn.
- Miller's , Hutton's , , left-foot Hart's .Cahill bị đối phương dễ dàng đánh bại trong pha ghi bàn của Miller, mặc dù tiền đạo này xứng đáng được ghi nhận vì cách anh kiểm soát đường chuyền cánh phải của Alan Hutton, quay lưng về phía khung thành, giả vờ sang trái rồi đột ngột chuyển hướng và sút bóng bằng chân trái vào góc dưới phải khung thành của Hart.