Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Giả vờ; làm ra vẻđộng từnội động từ (intransitive)To speak or behave so as to give a false or simulated appearance.
- Đóng vai, chơi trò giả vờđộng từnội động từ (intransitive)To engage in make-believe.
- Giả, tưởng tượngtính từkhông so sánh (not comparable)Not really what it is represented as being; imaginary, feigned.
- Trò chơi đóng vai, trò chơi giả vờdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of engaging in pretend play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretendNguyên thể (infinitive)
- pretendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pretendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pretendingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pretend to sb that…giả vờ với ai rằng…He pretended to his family that everything was fine.Anh ấy giả vờ với gia đình rằng mọi chuyện vẫn ổn.
- pretend (that)…giả vờ rằng…We pretended (that) nothing had happened.Chúng tôi giả vờ rằng chẳng có chuyện gì xảy ra.
- pretend to do sthgiả vờ làm gìI pretended to be asleep.Tôi giả vờ đang ngủ.
- pretend sthgiả vờ cái gì
- pretend to sthtự nhận cái gìI can't pretend to any great musical talent.Tôi không thể tự nhận mình có tài năng âm nhạc lớn.
- pretend to be/do/have sthtự nhận là/làm/có cái gìThe book doesn't pretend to be a great work of literature.Cuốn sách này không tự nhận là một tác phẩm văn học lớn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play pretend | Chơi trò đóng vai | |
| pretend otherwise | Vờ như không phải vậy | |
| pretend to be | Giả làm | |
| pretend to do something | Giả vờ làm điều gì | |
| make pretendđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với make believe |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Làm ra vẻ
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Làm ra vẻ, giả vờ, vờTo feign, affect (a state, quality, etc.).
Ví dụ
- .Bạn không cần phải giả vờ rằng món súp có vị ngon.
- , .Cô ấy không có đàn piano thật để chơi nên cô ấy chỉ giả vờ.
- .Anh làm ra vẻ thờ ơ, điều mà trước đây anh chưa từng thể hiện.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pretendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanpretendre
- từ tiếng Pháp trung đạipretendre
- từ tiếng Latinhpraetendo“to put forward, hold out, pretend”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung