Dịch

pretend

A2động từ (verb)tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/pɹiˈtɛnd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Giả vờ; làm ra vẻđộng từnội động từ (intransitive)To speak or behave so as to give a false or simulated appearance.
  2. Đóng vai, chơi trò giả vờđộng từnội động từ (intransitive)To engage in make-believe.
  3. Giả, tưởng tượngtính từkhông so sánh (not comparable)Not really what it is represented as being; imaginary, feigned.
  4. Trò chơi đóng vai, trò chơi giả vờdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of engaging in pretend play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pretendNguyên thể (infinitive)
  2. pretendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pretendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pretendingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • pretend to sb that…giả vờ với ai rằng…He pretended to his family that everything was fine.Anh ấy giả vờ với gia đình rằng mọi chuyện vẫn ổn.
  • pretend (that)…giả vờ rằng…We pretended (that) nothing had happened.Chúng tôi giả vờ rằng chẳng có chuyện gì xảy ra.
  • pretend to do sthgiả vờ làm gìI pretended to be asleep.Tôi giả vờ đang ngủ.
  • pretend sthgiả vờ cái gì
  • pretend to sthtự nhận cái gìI can't pretend to any great musical talent.Tôi không thể tự nhận mình có tài năng âm nhạc lớn.
  • pretend to be/do/have sthtự nhận là/làm/có cái gìThe book doesn't pretend to be a great work of literature.Cuốn sách này không tự nhận là một tác phẩm văn học lớn.

Cụm từ (phrase)

play pretendChơi trò đóng vai
pretend otherwiseVờ như không phải vậy
pretend to beGiả làm
pretend to do somethingGiả vờ làm điều gì
make pretendđộng từĐồng nghĩa với make believe

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Làm ra vẻ
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Làm ra vẻ, giả vờ, vờTo feign, affect (a state, quality, etc.).

Ví dụ

  • .Bạn không cần phải giả vờ rằng món súp có vị ngon.
  • , .Cô ấy không có đàn piano thật để chơi nên cô ấy chỉ giả vờ.
  • .Anh làm ra vẻ thờ ơ, điều mà trước đây anh chưa từng thể hiện.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đóng vai
Giả

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanpretendre
  2. từ tiếng Pháp trung đạipretendre
  3. từ tiếng Latinhpraetendo“to put forward, hold out, pretend”

AI