Nghĩa chính
- Cư xử như thểđộng từTo behave as though.
- Cư xử theo cách củađộng từTo behave in the manner of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make likeNguyên thể (infinitive)
- makes likeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made like (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making likePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make like a treeđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với make like a tree and leave |
| make like a tree and leaveđộng từ | động từ | Rời đi, khởi hành |
| make like a baby and head outđộng từ | động từ | Ra đi, khởi hành, đi ra ngoài |
| make like a banana and splitđộng từ | động từ | Rời đi, khởi hành |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , "2004 ".
- eight-foot ; .
- ?