Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Ảnh hưởngđộng từngoại động từ (transitive)To influence or alter.
- Làm xúc động, gây cảm độngđộng từngoại động từ (transitive)To move to emotion.
- Tác động xấu, gây bệnhđộng từngoại động từ (transitive)Of an illness or condition, to infect or harm (a part of the body).
- Cảm xúc, biểu hiện cảm xúcdanh từA subjective feeling experienced in response to a thought or other stimulus; mood, emotion, especially as demonstrated in external physical signs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adversely affect | Ảnh hưởng bất lợi | |
| affect change | Tác động đến sự thay đổi | |
| affect results | Ảnh hưởng đến kết quả | |
| affect someone deeply | Ảnh hưởng sâu sắc đến ai | |
| flat affectdanh từ | danh từ | Thiếu cảm xúc, hoặc cảm xúc rõ ràng |
| affect displaydanh từ | danh từ | Biểu hiện cảm xúc hoặc tác động ra bên ngoài, chẳng hạn như bằng giọng nói, biểu cảm, cử chỉ hoặc tư thế, dù có chủ ý hay không |
| labile affectdanh từ | danh từ | Sự hiện diện của những thay đổi nhanh chóng, không thể đoán trước và không thể kiểm soát được trong cảm xúc của một người, đây có thể là triệu chứng của một số tình trạng tâm thần |
| severely affectđộng từ | động từ | Ảnh hưởng nghiêm trọng, gây hại nặng |
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 2
Làm bộ
- ngoại động từ (transitive)Làm bộ, ra vẻ, giả giọngTo make a show of; to put on a pretense of; to feign; to assume. To make a false display of.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc affectNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiaffecten
- từ tiếng Latinhaffectāre
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiaffecten
- từ tiếng Anglo-Normanaffecter“strive after”
- từ tiếng Pháp trung đạiaffecter“feign”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiaffect
- từ tiếng Latinhaffectus
Ví dụ
- .Điều đó sẽ không ảnh hưởng đến chúng tôi.
- .Anh ấy bị xúc động sâu sắc bởi kết cục bi thảm của vở kịch.
- .Viêm gan tấn công lá gan.
Xuất hiện ở từ khác
- actđồng nghĩaNhấn mạnh việc gây thay đổi hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến một người hoặc vật.
- applydễ nhầmaffect nghĩa là ảnh hưởng, không giống apply (áp dụng, nộp đơn).
- dođồng nghĩaRộng hơn, nói về bất kỳ tác động tích cực hoặc tiêu cực nào.
- effectdễ nhầmĐộng từ có nghĩa là làm thay đổi điều gì đó, trong khi effect là kết quả của sự thay đổi đó.
- effectsdễ nhầm“affects” là động từ, nghĩa là ảnh hưởng; “effects” là danh từ, nghĩa là kết quả, tác dụng.
- hitđồng nghĩaTrung tính hơn, không nhất thiết là gây hại nghiêm trọng.