Nghĩa chính
- Biểu hiện cảm xúc hoặc tác động ra bên ngoài, chẳng hạn như bằng giọng nói, biểu cảm, cử chỉ hoặc tư thế, dù có chủ ý hay khôngdanh từExternal show of emotion or affect, such as by voice, expression, gesture, or posture, whether voluntary or not.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affect displayDạng gốc (base form)
- affect displaysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] ( ) , […].
- ( ) […].
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)