Dịch

effect

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ɪˈfɛkt/nguồnUS/əˈfɛkt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. kết quả, tác động, ảnh hưởngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change that is a result or consequence of an action or other cause.
  2. hiệu lựcdanh từB2không đếm được (uncountable)The state of being official or in use, especially for a law.
  3. hiệu ứng, kỹ xảodanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sound, visual, or physical phenomenon created for a specific purpose.
  4. ấn tượng, hiệu quảdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An impression or feeling produced in the mind of a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effectNguyên thể (infinitive)
  2. effectsSố nhiều (plural)
  3. effectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. effectingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • effect on sb/sthtác động đến ai/cái gìHer tears had no effect on him.Nước mắt của cô không tác động gì đến anh ấy.
  • effect upon sb/sthtác động đến ai/cái gìThe study examines architecture and its effect upon people's lives.Nghiên cứu này xem xét kiến trúc và tác động của nó đến cuộc sống của con người.
  • effect of doing sthtác dụng của việc làm gìHer criticisms had the effect of discouraging him completely.Những lời chỉ trích của cô có tác dụng làm anh ấy nản lòng hoàn toàn.
  • for an effectđể tạo hiệu ứngAdd a scarf for a casual effect.Thêm khăn quàng để tạo hiệu ứng thoải mái.
  • for effectđể gây ấn tượngHe only behaves like that for effect.Anh ấy cư xử như vậy chỉ để gây ấn tượng.
  • effect sththực hiện cái gì

Cụm từ (phrase)

cause and effectdanh từNhân quả
come into effectđộng từCó hiệu lực
have an effectCó tác động, có ảnh hưởng
in effecttính từ, trạng từTrên thực tế
side effectdanh từTác dụng phụ
take effectđộng từPhát huy tác dụng, có hiệu lực
effect a changeThực hiện một sự thay đổi
sound effectdanh từÂm thanh được tạo hoặc tăng cường nhân tạo, được sử dụng để đi kèm với hành động của một tác phẩm kịch, chẳng hạn như phim, vở kịch hoặc trò chơi điện tử

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Đồ dùng cá nhân
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Đồ dùng cá nhân, tư trangBelongings, usually as personal effects.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạieffect
  2. từ tiếng Pháp cổeffect
  3. từ tiếng Latinheffectus“an effect, tendency, purpose”

Ví dụ

  • . , .Đối với tôi, những câu chuyện dường như không chạm tới cuộc sống. Rõ ràng là chúng nhằm mục đích mang lại hiệu quả đạo đức vững chắc và có lẽ đã mang lại kết quả này cho những người mà chúng hướng tới.
  • .Các phúc lợi đang có hiệu lực.
  • , , .Các dải màu quét qua phần lớn văn bản và các yếu tố hình ảnh khác có lẽ là nét đặc trưng nhất của mọi hiệu ứng demoscene trên Amiga, và một lần nữa, là kết quả trực tiếp từ phần cứng mà Megademo được thiết kế để vận hành.

AI