efecto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/eˈfeɡto/nguồn
Nghĩa chính
- tác dụng, ảnh hưởng, hiệu ứngdanh từB1A change, influence, or result produced by a cause or action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efectoDạng gốc (base form)
- efectosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causa y efecto | Nguyên nhân kết quả | |
| efecto invernadero | Hiệu ứng nhà kính | |
| efecto secundario | Tác dụng phụ | |
| en efecto | Thực vậy | |
| hacer efecto | Có tác dụng | |
| surtir efecto | Phát huy tác dụng | |
| efecto contrario | Tác dụng ngược | |
| tener efecto | Có tác dụng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cuộc trò chuyện đó đã có tác động lớn đến anh ấy.
- .Loại thuốc mới này có tác dụng lâu dài.
- ¿ ?Mối quan hệ giữa năng lượng và hiệu ứng là gì?