Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surtir efecto
Nghĩa chính
1
Phát huy tác dụng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
take effect
Phát huy tác dụng, có hiệu lực
operate
Phát huy tác dụng, có hiệu lực
kick in
Bắt đầu hoạt động, phát huy tác dụng
Xuất hiện ở từ khác
take
Tiếng Anh
tương đương
efecto
kết hợp
có hiệu lực, phát sinh tác dụng
AI
1
Phát huy tác dụng
1
Phát huy tác dụng
1
Phát huy tác dụng