eficacia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/efiˈkaθja/nguồn
Nghĩa chính
- Hiệu quảdanh từefficacy
- Tính hiệu quả, hiệu lựcdanh từeffectiveness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eficaciaDạng gốc (base form)
- eficaciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta eficacia | Hiệu quả cao | |
| eficacia comprobada | Hiệu quả đã chứng minh | |
| eficacia limitada | Hiệu quả hạn chế | |
| eficacia y eficiencia | Hiệu lực và hiệu quả |
Ví dụ
- ¡ !Bạn không thể tưởng tượng được hiệu quả của hệ thống âm thanh đó!
- .Biện pháp của thẩm phán không có hiệu quả nào.
- .Đừng nghi ngờ hiệu quả của thuốc này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiệu quả
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- efectodễ nhầmKhả năng đạt mục tiêu hoặc kết quả mong muốn; khác efecto, đây là mức độ tốt của tác dụng.