efectividad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/efeɡtibiˈdad/
Nghĩa chính
- Hiệu quảdanh từeffectiveness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efectividadDạng gốc (base form)
- efectividadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alta efectividad | Hiệu quả cao | |
| aumentar la efectividad | Nâng cao hiệu quả | |
| medir la efectividad | Đo hiệu quả |
Ví dụ
- .Hiệu quả của phương pháp này đã được xác nhận bởi kinh nghiệm của nhiều người.
- .Hiệu quả của việc sử dụng các sản phẩm rửa mặt đặc biệt cho mụn là rất hạn chế và thường có chất lượng kém.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiệu quả
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh