Nghĩa chính
- Tính có hiệu quảdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to produce a desired effect under ideal testing conditions.
- Hiệu lực, hiệu quảdanh từkhông đếm được (uncountable)A degree of ability to produce a desired effect; effectiveness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efficacyDạng gốc (base form)
- efficaciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clinical efficacy | Hiệu quả lâm sàng | |
| prove efficacy | Chứng minh hiệu quả | |
| vaccine efficacy | Hiệu lực của vắc-xin | |
| self-efficacydanh từ | danh từ | Mức độ hoặc sức mạnh niềm tin của một người vào khả năng hoàn thành nhiệm vụ và đạt được mục tiêu của chính mình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổefficace
- từ tiếng Latinh muộnefficācia“efficacy”
Ví dụ
- , , .Chúng tôi có sự nhạy bén về trí óc, sự hữu hiệu của cung tên đối lập với khẩu súng hỏa mai cồng kềnh.
- "" "".Đừng nhầm lẫn giữa "efficacy" và "efficiency".
- .Phương pháp này có hiệu quả đáng ngờ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc efficacyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha