Nghĩa chính
- Hữu hiệu, có hiệu lực, ép phêtính từEffective; possessing efficacy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efficaciousDạng gốc (base form)
- more efficaciousSo sánh hơn (comparative)
- most efficaciousSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổefficacieux
- từ tiếng Latinhefficāx“efficacious”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Thuốc này có hiệu quả.
- , , — vaccine-evasion , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hữu hiệu
Họ từ (word family)
cùng gốc efficaciousXuất hiện ở từ khác
- effectivedễ nhầm‘efficacious’ tương đồng với ‘effective’, nhưng thường dùng cho thuốc, biện pháp y tế.