Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
efficaciousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có hiệu quả; hiệu lực
danh từ
Quality of being efficacious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
efficaciousness
efficacious
Hữu hiệu, có hiệu lực, ép phê
tính từ
efficac
y
Tính có hiệu quả
danh từ
efficacious
ly
Có hiệu quả, hiệu nghiệm
trạng từ
inefficacious
Không có khả năng đạt được hậu quả dự kiến
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
efficacious
+
-ness
AI
1
Tính có hiệu quả
1
Tính có hiệu quả
1
Tính có hiệu quả