Dịch

effectual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)tính từProducing the intended result; entirely adequate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effectualDạng gốc (base form)
  2. more effectualSo sánh hơn (comparative)
  3. most effectualSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

effectual callingdanh từLời mời đến với Chúa Kitô mà người được chọn nhận được

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạieffectual
  2. từ tiếng Pháp cổeffectuel
  3. từ tiếng Latinh muộneffectualis

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • , […] .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có hiệu lực
Trái nghĩa

AI