effectual
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hiệu lực, có giá trị (pháp lý)tính từProducing the intended result; entirely adequate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- effectualDạng gốc (base form)
- more effectualSo sánh hơn (comparative)
- most effectualSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| effectual callingdanh từ | danh từ | Lời mời đến với Chúa Kitô mà người được chọn nhận được |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạieffectual
- từ tiếng Pháp cổeffectuel
- từ tiếng Latinh muộneffectualis
Ví dụ
- , , , , , , .
- , […] .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có hiệu lực
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc effectualXuất hiện ở từ khác
- effectivedễ nhầm‘effectual’ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nghĩa gần ‘effective’ nhưng ít dùng hơn.