Dịch

efficacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem efficaciousnessdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Efficacy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. efficacityDạng gốc (base form)
  2. efficacitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiefficacité

Họ từ (word family)

AI