efficacity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem efficaciousnessdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Efficacy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efficacityDạng gốc (base form)
- efficacitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiefficacité
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)