Dịch

effector

C2danh từ (noun)
UK/ɪˈfɛk.tə/US/ɪˈfɛk.təɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơ quan đáp ứng, cơ quan hiệu ứngdanh từAny muscle, organ etc. that can respond to a stimulus from a nerve.
  2. Sợi thần kinh vận độngdanh từThe part of a nerve that carries a stimulus to a muscle etc.
  3. Chất điều hòa, chất tác hiệudanh từAny small molecule that effects the function of an enzyme by binding to an allosteric site.
  4. Bộ truyền động, thiết bị truyền độngdanh từAn actuator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. effectorDạng gốc (base form)
  2. effectorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

end-effectordanh từCác phần đính kèm ở phần cuối của robot tương tác với môi trường, chẳng hạn như thiết bị nâng các bộ phận

Nguồn gốc (etymology)

effect-or

  1. mượn từ tiếng Latinheffector

Ngôn ngữ khác

AI