Dịch

end-effector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các phần đính kèm ở phần cuối của robot tương tác với môi trường, chẳng hạn như thiết bị nâng các bộ phậndanh từAny attachment on the end of a robot that interacts with the environment, such as a device to lift parts.
  2. Phần chuyển động cuối cùng của chi tương tác với môi trườngdanh từThe terminal moving part of a limb that interacts with the environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. end-effectorDạng gốc (base form)
  2. end-effectorsSố nhiều (plural)

AI