Dịch

acción

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp
/aɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. hành động, việc làmdanh từA2the process of doing something, especially to achieve an aim
  2. cổ phiếu, cổ phầndanh từB1one of the equal parts into which a company's capital is divided
  3. cảnh hành động, sự kịch tínhdanh từB1exciting and fast-paced events in a film, book, or activity
  4. tác động, ảnh hưởng, hiệu lựcdanh từB2the effect or influence that a force, substance, or process has

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acciónDạng gốc (base form)
  2. accionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Día de Acción de GraciasLễ Tạ ơn
buena acciónViệc tốt
acción de graciasLễ tạ ơn
mala acciónHành động xấu
acción realHành động trực tiếp
acción comúnCổ phiếu phổ thông
modo de acciónPhương thức hành động
acción en vivoHành động trực tiếp

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 1
Giao tranh
  1. Giao tranh, trận chiếncombat, action

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành động
Giao tranh

Ví dụ

  • .Anh ấy là cái gọi là người của hành động.
  • ¿ ?Bạn nghĩ gì về hành động ưu đãi?
  • , .Giờ không cần lời nói, mà cần hành động.

AI