Nghĩa chính
- Trận đánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A battle, a fight (often one in which weapons are used).
- Cuộc đấu tranh, sự tranh đấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a struggle for victory
- Chống lại, đấu tranh chống lạiđộng từngoại động từ (transitive)To fight; to struggle against.
- Giao chiến với, đọ sức vớiđộng từnội động từ (intransitive)To fight (with); to struggle for victory (against).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combatNguyên thể (infinitive)
- combatsSố nhiều (plural)
- combatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- combattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- combatingPhân từ I (present participle)
- combattingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in combattrong chiến đấuHe was killed in combat.Anh ấy đã tử trận.
- combat sthđấu tranh với cái gì
- combat sbchiến đấu với ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armed combat | Chiến đấu vũ trang | |
| close combatdanh từ | danh từ | Cận chiến |
| combat inflation | Chống lạm phát | |
| combat zonedanh từ | danh từ | Khu vực chiến sự |
| mortal combatdanh từ | danh từ | Cuộc tử chiến, chiến đấu sinh tử |
| unarmed combat | Chiến đấu tay không | |
| combat-readytính từ | tính từ | Chuẩn bị cho chiến đấu hoặc hoạt động quân sự |
| single combatdanh từ | danh từ | Cuộc chiến giữa những chiến binh đơn lẻ |
Ví dụ
- .Họ đều hy sinh trong trận chiến.
- .Người ta thấy rằng việc chống lại nạn nghiện ma túy là vô cùng khó khăn.
- .Giao chiến với một kẻ mù lòa là điều tôi coi thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc combatNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicombat
- từ tiếng Pháp cổcombatre
- từ tiếng Latinh bình dân*combattere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- actionđồng nghĩaGiao tranh vũ trang trực tiếp giữa hai lực lượng.
- battleđồng nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh vũ khí và có sắc thái trang trọng hơn.
- fightđồng nghĩaĐánh nhau trong chiến tranh; từ trang trọng và thường mang nghĩa quân sự.
- fightingdễ nhầm, đồng nghĩaThường thiên về chiến đấu quân sự hoặc đấu tranh có tổ chức hơn fighting.
- 战斗Tiếng Trungtương đương