Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
close combat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
ˈ
k
ʌ
m
ˌ
b
æ
t
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ˈ
k
ɑ
m
ˌ
b
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Cận chiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
violent physical confrontation between two or more opponents at short range
Ví dụ
There's
nothing
like
close
combat
to
test
one's
mettle
.
AI
1
Cận chiến
1
Cận chiến
1
Cận chiến