Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Đập liên hồiđộng từTo hit or strike violently and repeatedly.
- Nhúng bột, tẩm bộtđộng từTo coat with batter (the food ingredient).
- Đánh bại áp đảo, đè bẹpđộng từTo defeat soundly; to thrash.
- Bột lỏng, bột nhão rán bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beaten mixture of flour and liquid (usually egg and milk), used for baking (e.g. pancakes, cake, or Yorkshire pudding) or to coat food (e.g. fish) prior to frying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- batter at/on sthđập mạnh vào cái gìShe battered at the door with her fists.Cô ấy dùng nắm đấm đập mạnh vào cửa.
- batter against sthđập mạnh vào cái gìThe waves battered against the ship.Những con sóng đập mạnh vào thân tàu.
- batter sbđánh ai dập mặt, đánh ai nhừ tửHe had been badly battered around the head and face.Anh ta bị đánh nhừ tử ở vùng đầu và mặt.
- batter sthđập mạnh vào cái gì, tấn công dồn dập cái gìSevere winds have been battering the north coast.Gió mạnh liên tục tấn công bờ biển phía bắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 8
Làm say khướt
- thường ở bị động (usually passive)Làm say khướt, làm chuếnh choángTo intoxicate.
Ví dụ
- .Lính cứu hỏa đã phá tung cánh cửa.
- .Tôi thích người ta tẩm cá tuyết bằng bột chiên xù hơn.
- , , .Đã có bao lần đội tuyển Anh thi đấu bế tắc về chiến thuật và căng thẳng đến mức họ có thể làm mất hết niềm vui ngay cả khi đè bẹp đối thủ yếu nhất, vì vậy đôi lúc trong trận gặp Panama, người ta phải dụi mắt trước sự thăng hoa của toàn đội.
Họ từ (word family)
cùng gốc batterNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha