Nghĩa chính
- Được trọng tài sử dụng để mời người đánh bóng tiếp theo vào ô của người đánh bóng, đặc biệt là khi bắt đầu hiệp đấuthán từUsed by an umpire to invite the next batter to the batter's box, especially at the beginning of a half-inning.
- Đập hoặc đập thật kỹđộng từTo batter or beat up thoroughly.
- Phủ kỹ bằng bột (bột)động từTo thoroughly cover in batter (dough).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batter upNguyên thể (infinitive)
- batters upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- battered upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- battering upPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- !