Dịch

butter

A1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. bơ, bơ sữadanh từA1không đếm được (uncountable)A soft, fatty food made from milk or cream, used for cooking and spreading.
  2. bơ thực vật, bơ dưỡng thểdanh từB1không đếm được (uncountable)A plant-based spread or cream used as a food substitute or in cosmetics.
  3. phết bơ, bôi bơđộng từA2ngoại động từ (transitive)To spread butter onto a food item such as bread or toast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butterNguyên thể (infinitive)
  2. buttersSố nhiều (plural)
  3. butteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. butteringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • butter sthbơ cái gì

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Mượt mà
  1. không đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Mượt mà, đỉnh cao, tuyệt vờiSomething that is smooth, impressive, or appealing. (Compare smooth as butter.)

Ví dụ

  • ?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
  • , illippe, , , , (shorea) .Các loại bơ như bơ ca cao, illippe, kokum, xoài, murumuru, sal và shea đều xuất hiện trong tự nhiên và được chiết xuất trực tiếp từ thực vật.
  • “” “ ” [ LVIII ] !Màn chuyển tiếp từ "Confessions" sang "Nice and Slow" ở giờ nghỉ Super Bowl LVIII quá mượt mà!

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibuter
  2. từ tiếng Anh cổbutere
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*buterā
danh từ

butt-er

AI