Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- bơ, bơ sữadanh từA1không đếm được (uncountable)A soft, fatty food made from milk or cream, used for cooking and spreading.
- bơ thực vật, bơ dưỡng thểdanh từB1không đếm được (uncountable)A plant-based spread or cream used as a food substitute or in cosmetics.
- phết bơ, bôi bơđộng từA2ngoại động từ (transitive)To spread butter onto a food item such as bread or toast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- butter sthbơ cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Mượt mà
- không đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Mượt mà, đỉnh cao, tuyệt vờiSomething that is smooth, impressive, or appealing. (Compare smooth as butter.)
Ví dụ
- ?Bạn có nhớ mua bơ không đấy?
- , illippe, , , , (shorea) .Các loại bơ như bơ ca cao, illippe, kokum, xoài, murumuru, sal và shea đều xuất hiện trong tự nhiên và được chiết xuất trực tiếp từ thực vật.
- “” “ ” [ LVIII ] !Màn chuyển tiếp từ "Confessions" sang "Nice and Slow" ở giờ nghỉ Super Bowl LVIII quá mượt mà!
Họ từ (word family)
cùng gốc butterNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha