Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melted butter
US
/ˈ
m
ɛ
l
t
ə
d
ˈ
b
ʌ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bơ tan chảy
Xuất hiện ở từ khác
butter
kết hợp
bơ tan chảy
AI
1
Bơ tan chảy
1
Bơ tan chảy
1
Bơ tan chảy