Dịch

bread and butter

danh từ (noun)thán từ (interjection)
UK/ˈbɹɛd ənd ˈbʌtə/US/ˈbrɛd ənd ˈbʌtɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nguồn sống chínhdanh từThat which is central or fundamental, as to one's business, survival, or income; a staple or cornerstone.
  2. Những nhu cầu cơ bản của cuộc sống như thực phẩm và nhà ởdanh từThe basic requirements of living, such as food and housing.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem bread, butterdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see bread, butter.
  4. Nói khi hai người đi cùng nhau tạm thời bị ngăn cách bởi một chướng ngại vật để chứng tỏ rằng họ thuộc về nhauthán từSaid when two people walking together are temporarily separated by an obstacle in order to indicate that they belong together.

Cụm từ (phrase)

bread and butter puddingdanh từMón tráng miệng nướng làm từ bánh mì phết bơ ngâm trong nước sốt trứng và sữa, thường đi kèm trái cây khô
bread-and-butter pickledanh từLoại dưa chua ngọt được sử dụng trong bánh mì sandwich và bánh mì kẹp thịt
bread-and-butter issuedanh từCác vấn đề, chẳng hạn như lạm phát hoặc giá cả, ảnh hưởng đến người dân bình thường trong cuộc sống hàng ngày của họ
bread-and-butter letterdanh từThư cảm ơn chủ nhà về sự đón tiếp niềm nở, cho ăn uống hậu hỉ
bread-and-butter notedanh từLời nhắn ngắn cảm ơn ai đó gần đây đã tiếp đãi người viết

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; .
  • [] — , , , .
  • , . , " ."

AI