manteca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manˈteka/nguồn
Nghĩa chính
- Mỡ, mỡ lợndanh từfat, lard
- Sự rút ngắndanh từshortening
- Bơdanh từbutter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mantecaDạng gốc (base form)
- mantecasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar manteca al techođộng từ | động từ | Tiêu tiền một cách phô trương và liều lĩnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa