Dịch

manteca

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manˈteka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mỡ, mỡ lợndanh từfat, lard
  2. Sự rút ngắndanh từshortening
  3. Bơdanh từbutter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mantecaDạng gốc (base form)
  2. mantecasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tirar manteca al techođộng từTiêu tiền một cách phô trương và liều lĩnh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI