Dịch

mantecado

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/manteˈkado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một loại bánh làm từ mỡ lợn và hạnh nhân và thường được ăn vào dịp Giáng sinhdanh từa pastry made from lard and almonds and commonly eaten around Christmas time
  2. Kemqua tiếng Anhdanh từice cream

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mantecadoDạng gốc (base form)
  2. mantecadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mantecadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mantecadaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với mantecoso: có bơ
  1. synonym of mantecoso, buttery

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI