Dịch

ice cream

A1TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈaɪsˌkɹiːm/US/ˈaɪs.kɹiːm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kemdanh từkhông đếm được (uncountable)A dessert made from frozen sweetened cream or a similar substance, usually flavoured.
  2. Que kem, cây kem, cốc kemdanh từđếm được (countable)A portion of ice cream on a stick, in a cup or in a wafer cone.
  3. Ma túy đádanh từkhông đếm được (uncountable)The drug methamphetamine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice creamDạng gốc (base form)
  2. ice creamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ice cream truckdanh từPhương tiện bán kem ven đường, chủ yếu dành cho trẻ em
ice cream shopdanh từCửa hàng bán kem với nhiều hương vị khác nhau
ice cream vandanh từPhương tiện bán kem ven đường, chủ yếu dành cho trẻ em
ice cream popdanh từSa mạc đông lạnh bao gồm kem trên que, đặc biệt khi được phủ một chất cứng ăn được như sô cô la
ice cream bardanh từMón tráng miệng đông lạnh dạng que hoặc thanh kẹo có kem bên trong. Lớp phủ thường là một lớp sô cô la mỏng
ice cream hairdanh từKiểu tóc bồng bềnh, hợp thời trang, đặc biệt dành cho nam giới, có hình dạng mềm mại, tròn trịa hoặc hình muỗng với phần trên có kết cấu mềm mại và thường ngắn hơn, hai bên nhạt màu, giống như một muỗng kem mềm
dirty ice creamdanh từKem địa phương (thường được làm bằng nước cốt dừa và được bán bởi những người bán hàng rong)
ice cream makerdanh từChiếc máy dùng để làm kem tại nhà

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang ăn kem sô-cô-la.
  • , ?Mẹ ơi, cho con ít tiền mua cây kem được không?
  • .Bạn tôi thích kem sô cô la.

AI