Dịch

sorbete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/soɾˈbete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước kemdanh từsorbet
  2. Kemqua tiếng Anhdanh từice cream
  3. Ống hútdanh từdrinking straw
  4. Gặp khó khăn khi nghe; điếctính từhaving difficulty hearing; deaf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sorbeteDạng gốc (base form)
  2. sorbetesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sorbete

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gặp khó khăn khi nghe

AI