Dịch

nieve

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈnjebe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tuyếtdanh từsnow
  2. Kemdanh từice cream
  3. Rơi tuyếtđộng từinflection of nevar:
  4. Hãy rơi tuyếtđộng từthird-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nieveDạng gốc (base form)
  2. nievesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bola de nieveQuả cầu tuyết
copo de nieveBông tuyết
tormenta de nieveBão tuyết
moto de nievedanh từXe trượt tuyết
cadena de nievedanh từDây chuyền tuyết
a punto de nievetính từCó đỉnh cứng
cañón de nievePháo tuyết
pala de nieveXẻng xúc tuyết

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Rơi tuyết
  1. first/third-person singular present subjunctive

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cơn bão tuyết dần dần lắng xuống.
  • .Đỉnh núi phủ đầy tuyết.
  • .Mùa đông có vẻ không trọn vẹn nếu thiếu tuyết.

AI