nieve
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈnjebe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tuyếtdanh từsnow
- Kemdanh từice cream
- Rơi tuyếtđộng từinflection of nevar:
- Hãy rơi tuyếtđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nieveDạng gốc (base form)
- nievesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bola de nieve | Quả cầu tuyết | |
| copo de nieve | Bông tuyết | |
| tormenta de nieve | Bão tuyết | |
| moto de nievedanh từ | danh từ | Xe trượt tuyết |
| cadena de nievedanh từ | danh từ | Dây chuyền tuyết |
| a punto de nievetính từ | tính từ | Có đỉnh cứng |
| cañón de nieve | Pháo tuyết | |
| pala de nieve | Xẻng xúc tuyết |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rơi tuyết
- first/third-person singular present subjunctive
Họ từ (word family)
cùng gốc nieveNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cơn bão tuyết dần dần lắng xuống.
- .Đỉnh núi phủ đầy tuyết.
- .Mùa đông có vẻ không trọn vẹn nếu thiếu tuyết.