nevado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/neˈbado/nguồn
Nghĩa chính
- Phủ tuyết, đầy tuyếttính từsnowy
- Trắng như tuyếttính từwhite as snow
- Núi tuyết, đỉnh núi tuyếtdanh từ(perpetually) snow-covered mountain
- Tuyết rơiđộng từpast participle of nevar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chorlo nevadodanh từ | danh từ | Chim choi choi tuyết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đảo đó chưa bao giờ có tuyết rơi.
- .Đỉnh núi đang phủ tuyết.
- .Hôm nay chưa có tuyết rơi.