Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chorlo nevado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim choi choi tuyết
danh từ
The snowy plover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chorlo nevado
Dạng gốc
(base form)
chorlo
s nevados
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim choi choi tuyết
1
Chim choi choi tuyết
1
Chim choi choi tuyết