Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aguanieve
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mưa tuyết
danh từ
sleet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aguanieve
Dạng gốc
(base form)
aguanieve
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sleet
Mưa băng
AI
1
Mưa tuyết
1
Mưa tuyết
1
Mưa tuyết