Dịch

aguanieve

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mưa tuyếtdanh từsleet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aguanieveDạng gốc (base form)
  2. aguanievesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI