Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadena de nieve
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây chuyền tuyết
danh từ
snow chain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadena de nieve
Dạng gốc
(base form)
cadena
s de nieve
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snow chain
Sợi xích được gắn vào bánh xe để tạo thêm lực kéo
AI
1
Dây chuyền tuyết
1
Dây chuyền tuyết
1
Dây chuyền tuyết