Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sorbetería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soɾbeteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng kem hoặc kem
danh từ
sorbet or ice cream shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sorbetería
Dạng gốc
(base form)
sorbetería
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa hàng kem hoặc kem
1
Cửa hàng kem hoặc kem
1
Cửa hàng kem hoặc kem