Dịch

dirty ice cream

danh từ (noun)
US/ˈdɝti ˈaɪs ˈkɹim/

Nghĩa chính

  1. Kem địa phương (thường được làm bằng nước cốt dừa và được bán bởi những người bán hàng rong)danh từlocal ice cream (often made using coconut milk and sold by street hawkers)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dirty ice creamDạng gốc (base form)
  2. dirty ice creamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI