Dịch

at bat

cụm giới từ (prepositional phrase)danh từ (noun)
UK/ət ˈbat/US/ət ˈbæt/

Nghĩa chính

  1. Trong hộp của người đánh bóngcụm giới từIn the batter's box.
  2. Giải pháp cuối cùng đối với việc người đánh bóng quay vào đĩa mà không dẫn đến việc đi bộ, đánh bằng cú ném, đánh hy sinh hoặc bay hy sinh hoặc can thiệp vào người bắt bóngdanh từA final resolution to a batter's turn at the plate which does not result in a walk, a hit by pitch, a sacrifice hit or sacrifice fly, or catcher interference

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. at batDạng gốc (base form)
  2. at batsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI