Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Pin; ắc quydanh từđếm được (countable)A device used to power electric devices, consisting of one or more electrically connected electrochemical cells or (archaically) electrostatic cells.
- Pin, lượng pindanh từkhông đếm được (uncountable)The energy stored in such a device.
- Tội hành hung, tội xâm phạm thân thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The infliction of unlawful physical violence on a person, legally distinguished from assault, which involves the threat of impending violence.
- Khẩu đội pháo, dàn pháodanh từđếm được (countable)A coordinated group of artillery weapons, with any of various numbers of guns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batteryDạng gốc (base form)
- batteriesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- battery (of sth)loạt (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assault and batterydanh từ | danh từ | Tội đe dọa và hành hung |
| battery farm | Trang trại nuôi nhốt công nghiệp | |
| battery lifedanh từ | danh từ | Thời lượng pin |
| charge a battery | Sạc pin | |
| flat battery | Pin cạn | |
| rechargeable battery | Pin sạc | |
| car batterydanh từ | danh từ | Ắc quy 12V dùng để chạy mô tơ khởi động điện nhằm đánh lửa động cơ đốt trong của ô tô và các phụ kiện cấp nguồn khi động cơ tắt và máy phát điện không quay |
| battery-poweredtính từ | tính từ | Được trang bị pin hoặc pin, cung cấp năng lượng để vận hành thiết bị |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Loạt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Loạt, chuỗi, bộAn array of similar things.
Xuất hiện ở từ khác
- 组Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc batteryNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- : ? : 63%.A: Điện thoại bạn còn bao nhiêu pin? B: Chỉ còn 63% thôi.
- […] . […] [ ] , . […] .Hành vi xâm phạm thân thể là việc thực tế gây ra bạo lực thể xác trái pháp luật đối với người khác. Bị cáo ngã xuống đất và vung chân đá trúng tay một viên cảnh sát, làm gãy xương. Anh ta bị buộc tội đe dọa tấn công mặc dù đây thực chất là hành vi hành hung gây thương tích.
- , .Bên ngoài pháo đài cổ, bạn vẫn có thể nhìn thấy những mảng đá bị mòn nơi từng đặt các khẩu đội pháo.