Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Người tích lũy, vật tích lũydanh từOne who, or that which, accumulates.
- Bình điệndanh từA wet-cell storage battery.
- Cược tích lũydanh từA collective bet on successive events, with both stake and winnings being carried forward to accumulate progressively.
- Bộ giảm chấn lò xodanh từA system of elastic springs for relieving the strain upon a rope, as in deep-sea dredging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accumulatorDạng gốc (base form)
- accumulatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steam accumulatordanh từ | danh từ | Loại thiết bị lưu trữ năng lượng, bao gồm một bình áp suất cách nhiệt chứa nước nóng và hơi nước dưới áp suất |
| orgone accumulatordanh từ | danh từ | Chiếc hộp được thiết kế để cô lập và tăng cường năng lượng orgone |
| share forward accumulatordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với accumulator |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Bình tích áp nước nóng
- A vessel containing pressurized hot water ready for release as steam.
Ví dụ
- .Anh ta là một người tích lũy những câu chuyện đùa nhạt nhẽo.
- .Có vẻ đã đến lúc sạc lại bình điện rồi.
- $1,627,084 , $64 nine-horse , , 1987.Khoản thanh toán lớn nhất cho một lần đặt cược đua ngựa là 1.627.084 đô la sau thuế, được trả cho hai người Anh là Anthony Speelman và Nicholas Cowan với khoản cược tích lũy 9 con ngựa trị giá 64 đô la tại trường đua Santa Anita, California, năm 1987.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc accumulator- accumulatoryLiên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tích lũytính từ
- bioaccumulatorBộ tích lũy sinh học hoặc sinh hóadanh từ
- hyperaccumulatorCác loại thực vật có thể tích lũy một lượng lớn các nguyên tố vi lượng từ môi trường của nó và do đó có thể được sử dụng trong quá trình xử lý bằng thực vật hoặc khai thác bằng thực vậtdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaccumulātor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha