Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
share forward accumulator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ɛɚ ˈ
f
ɔɹ
w
ə
ɹ
d
ə
ˈ
k
j
u
m
.
j
ə
ˌ
l
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với accumulator
danh từ
Synonym of accumulator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
share forward accumulator
Dạng gốc
(base form)
share forward accumulator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
accumulator
AI
1
Đồng nghĩa với accumulator
1
Đồng nghĩa với accumulator
1
Đồng nghĩa với accumulator